âu yếm
verb
To caress, to fondle âu yếm má»™t con búp bê to fondle a doll cá» chỉ âu yếm caressing manners xem trong âu yếm có chiá»u lả lÆ¡i in the fondling, there is an inclination to lasciviousness
 | [âu yếm] |  | động từ | |  | to caress, to fondle, to pet | |  | âu yếm một con búp bê | | to fondle a doll | |  | cỠchỉ âu yếm | | caressing manners |
|
|